靈壁石 líng bì shí · linh bích thạch Hán Việt: linh bích thạch · Pinyin: líng bì shí Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 壁 (bích) + 石 (thạch)Pinyinlíng bì shíHán Việtlinh bích thạchCấu tạo靈 + 壁 + 石 · linh + bích + thạch nghĩa thành phần: linh + bích + thạch