靈壽杖 líng shòu zhàng · linh thọ trượng Hán Việt: linh thọ trượng · Pinyin: líng shòu zhàng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 壽 (thọ) + 杖 (trượng)Pinyinlíng shòu zhàngHán Việtlinh thọ trượngCấu tạo靈 + 壽 + 杖 · linh + thọ + trượng nghĩa thành phần: linh + thọ + trượng