靈威仰 líng wēi yǎng · linh uy ngưỡng Hán Việt: linh uy ngưỡng · Pinyin: líng wēi yǎng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 威 (uy) + 仰 (ngưỡng)Pinyinlíng wēi yǎngHán Việtlinh uy ngưỡngCấu tạo靈 + 威 + 仰 · linh + uy + ngưỡng nghĩa thành phần: linh + uy + ngưỡng