靈媒的 linh môi đích Hán Việt: linh môi đích Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 媒 (môi) + 的 (đích)Hán Việtlinh môi đíchCấu tạo靈 + 媒 + 的 · linh + môi + đích nghĩa thành phần: linh + môi + đích Nghĩa EngCihui mediumistic