靈巧地

líng qiǎo delinh xảo địa

Hán Việt: linh xảo địa · Pinyin: líng qiǎo de

Tổng quan

khéo léo, sắc sảo, khôn ngoan khéo léo

Cấu tạo: 靈 (linh) + 巧 (xảo) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khéo léo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cleverly

Đức

  • Handedict gewandt

Từ liên quan

Gần nghĩa

灵巧的 · 靈巧 · 靈巧回答 · 灵巧的手指