靈巧回答

líng qiǎo huí dálinh xảo hồi đáp

Hán Việt: linh xảo hồi đáp · Pinyin: líng qiǎo huí dá

Tổng quan

(thể dục,thể thao) miếng đánh trả lại, cú phản công, lời câi lại, lời đối đáp lại, (thể dục,thể thao) đánh trả lại, phản công, câi lại, đối đáp lại

Cấu tạo: 靈 (linh) + 巧 (xảo) + 回 (hồi) + 答 (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản công

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi riposte

Đức

  • Handedict Gegenschlag

Từ liên quan

Gần nghĩa

回答的 · 回答者 · 靈巧地 · 灵巧的 · 回答出来 · 回答长度 · 回答問題 · 回答說