靈敏的 linh mẫn đích Hán Việt: linh mẫn đích Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 敏 (mẫn) + 的 (đích)Hán Việtlinh mẫn đíchCấu tạo靈 + 敏 + 的 · linh + mẫn + đích nghĩa thành phần: linh + mẫn + đích Nghĩa EngCihui cannier