靈星門 líng xīng mén · linh tinh môn Hán Việt: linh tinh môn · Pinyin: líng xīng mén Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 星 (tinh) + 門 (môn)Pinyinlíng xīng ménHán Việtlinh tinh mônCấu tạo靈 + 星 + 門 · linh + tinh + môn nghĩa thành phần: linh + tinh + môn