靈機動 linh ki động Hán Việt: linh ki động Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 機 (ki) + 動 (động)Hán Việtlinh ki độngCấu tạo靈 + 機 + 動 · linh + ki + động nghĩa thành phần: linh + ki + động Nghĩa EngCihui flash of wit