靈武之役 líng wǔ zhī yì · linh võ chi dịch Hán Việt: linh võ chi dịch · Pinyin: líng wǔ zhī yì Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 武 (võ) + 之 (chi) + 役 (dịch)Pinyinlíng wǔ zhī yìHán Việtlinh võ chi dịchCấu tạo靈 + 武 + 之 + 役 · linh + võ + chi + dịch nghĩa thành phần: linh + võ + chi + dịch