靈活的 linh hoạt đích Hán Việt: linh hoạt đích Tổng quan linh hoạt Cấu tạo: 靈 (linh) + 活 (hoạt) + 的 (đích)Hán Việtlinh hoạt đíchCấu tạo靈 + 活 + 的 · linh + hoạt + đích nghĩa thành phần: linh + hoạt + đích Nghĩa ViệtCihui linh hoạt