靈頭旛 líng tóu fān · linh đầu phan Hán Việt: linh đầu phan · Pinyin: líng tóu fān Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 頭 (đầu) + 旛 (phan)Pinyinlíng tóu fānHán Việtlinh đầu phanCấu tạo靈 + 頭 + 旛 · linh + đầu + phan nghĩa thành phần: linh + đầu + phan