靈飛散 líng fēi sàn · linh phi tán Hán Việt: linh phi tán · Pinyin: líng fēi sàn Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 飛 (phi) + 散 (tán)Pinyinlíng fēi sànHán Việtlinh phi tánCấu tạo靈 + 飛 + 散 · linh + phi + tán nghĩa thành phần: linh + phi + tán