靈飛經 líng fēi jīng · linh phi kinh Hán Việt: linh phi kinh · Pinyin: líng fēi jīng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 飛 (phi) + 經 (kinh)Pinyinlíng fēi jīngHán Việtlinh phi kinhCấu tạo靈 + 飛 + 經 · linh + phi + kinh nghĩa thành phần: linh + phi + kinh