靈驗地 linh nghiệm địa Hán Việt: linh nghiệm địa Tổng quan có hiệu quả, hiệu nghiệm Cấu tạo: 靈 (linh) + 驗 (nghiệm) + 地 (địa)Hán Việtlinh nghiệm địaCấu tạo靈 + 驗 + 地 · linh + nghiệm + địa nghĩa thành phần: linh + nghiệm + địa Nghĩa ViệtCihui có hiệu quả, hiệu nghiệm