靈驗的

linh nghiệm đích

Hán Việt: linh nghiệm đích

Tổng quan

có hiệu quả, có hiệu lực (thuốc...), sinh lợi (tiền vốn...)

Cấu tạo: (linh) + (nghiệm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có hiệu quả, có hiệu lực (thuốc...), sinh lợi (tiền vốn...)