靈魂樂 líng hún yuè · linh hồn nhạc Hán Việt: linh hồn nhạc · Pinyin: líng hún yuè Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 魂 (hồn) + 樂 (nhạc)Pinyinlíng hún yuèHán Việtlinh hồn nhạcCấu tạo靈 + 魂 + 樂 · linh + hồn + nhạc nghĩa thành phần: linh + hồn + nhạc