青丘子 qīng qiū zi · thanh khâu tử Hán Việt: thanh khâu tử · Pinyin: qīng qiū zi Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 丘 (khâu) + 子 (tử)Pinyinqīng qiū ziHán Việtthanh khâu tửCấu tạo青 + 丘 + 子 · thanh + khâu + tử nghĩa thành phần: thanh + khâu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明高启的别号。Tân Hoa Tự Điển 1.明高启的别号。