青絲鞚 qīng sī kòng · thanh ti khống Hán Việt: thanh ti khống · Pinyin: qīng sī kòng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 絲 (ti) + 鞚 (khống)Pinyinqīng sī kòngHán Việtthanh ti khốngCấu tạo青 + 絲 + 鞚 · thanh + ti + khống nghĩa thành phần: thanh + ti + khống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青色丝绳的马络头; 借指坐骑。Tân Hoa Tự Điển 1.青色丝绳的马络头。 2.借指坐骑。