青烏說 qīng wū shuō · thanh ô thuyết Hán Việt: thanh ô thuyết · Pinyin: qīng wū shuō Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 烏 (ô) + 說 (thuyết)Pinyinqīng wū shuōHán Việtthanh ô thuyếtCấu tạo青 + 烏 + 說 · thanh + ô + thuyết nghĩa thành phần: thanh + ô + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即青乌术。Tân Hoa Tự Điển 1.即青乌术。