青雲交 qīng yún jiāo · thanh vân giao Hán Việt: thanh vân giao · Pinyin: qīng yún jiāo Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 雲 (vân) + 交 (giao)Pinyinqīng yún jiāoHán Việtthanh vân giaoCấu tạo青 + 雲 + 交 · thanh + vân + giao nghĩa thành phần: thanh + vân + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指同有高远之志的友谊。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指同有高远之志的友谊。