青雲價 qīng yún jià · thanh vân giá Hán Việt: thanh vân giá · Pinyin: qīng yún jià Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 雲 (vân) + 價 (giá)Pinyinqīng yún jiàHán Việtthanh vân giáCấu tạo青 + 雲 + 價 · thanh + vân + giá nghĩa thành phần: thanh + vân + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓致身青云之才。Tân Hoa Tự Điển 1.谓致身青云之才。