青雲友 qīng yún yǒu · thanh vân hữu Hán Việt: thanh vân hữu · Pinyin: qīng yún yǒu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 雲 (vân) + 友 (hữu)Pinyinqīng yún yǒuHán Việtthanh vân hữuCấu tạo青 + 雲 + 友 · thanh + vân + hữu nghĩa thành phần: thanh + vân + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指志在隐逸的同道者。Tân Hoa Tự Điển 1.指志在隐逸的同道者。