青雲客

qīng yún kè thanh vân khách

Hán Việt: thanh vân khách · Pinyin: qīng yún kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (vân) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指仕途显达的人; 指隐逸之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指仕途显达的人。 2.指隐逸之士。