青雲志

qīng yún zhì thanh vân chí

Hán Việt: thanh vân chí · Pinyin: qīng yún zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (vân) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指远大的志向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指远大的志向。

Eng

  • Cihui 青雲志 īngyúnzhì n. 1. high aspirations; great ambition