青雲料

qīng yún liào thanh vân liêu

Hán Việt: thanh vân liêu · Pinyin: qīng yún liào

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (vân) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓获取高官显位的手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓获取高官显位的手段。