青雲梯
thanh vân thê
Hán Việt: thanh vân thê · Pinyin: qīng yún tī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上天的阶梯。多指高峻入云的山路; 喻高位或谋取高位的途径。
- Tân Hoa Tự Điển 1.上天的阶梯。多指高峻入云的山路。 2.喻高位或谋取高位的途径。
Hán Việt: thanh vân thê · Pinyin: qīng yún tī