青雲路

qīng yún lù thanh vân lộ

Hán Việt: thanh vân lộ · Pinyin: qīng yún lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (vân) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻高位或谋求高位的途径。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻高位或谋求高位的途径。