青儀囊

qīng yí náng thanh nghi nang

Hán Việt: thanh nghi nang · Pinyin: qīng yí náng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (nghi) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隋代御史中丞等风宪官接受弹章﹑诉词的青色袋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隋代御史中丞等风宪官接受弹章﹑诉词的青色袋子。