青儀囊 qīng yí náng · thanh nghi nang Hán Việt: thanh nghi nang · Pinyin: qīng yí náng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 儀 (nghi) + 囊 (nang)Pinyinqīng yí nángHán Việtthanh nghi nangCấu tạo青 + 儀 + 囊 · thanh + nghi + nang nghĩa thành phần: thanh + nghi + nang