青冥客

qīng míng kè thanh minh khách

Hán Việt: thanh minh khách · Pinyin: qīng míng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (minh) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指山中隐者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指山中隐者。