青冥靶 qīng míng bǎ · thanh minh bá Hán Việt: thanh minh bá · Pinyin: qīng míng bǎ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 冥 (minh) + 靶 (bá)Pinyinqīng míng bǎHán Việtthanh minh báCấu tạo青 + 冥 + 靶 · thanh + minh + bá nghĩa thành phần: thanh + minh + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻高才。Tân Hoa Tự Điển 1.喻高才。