青刀豆 qīng dāo dòu · thanh đao đậu Hán Việt: thanh đao đậu · Pinyin: qīng dāo dòu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 刀 (đao) + 豆 (đậu)Pinyinqīng dāo dòuHán Việtthanh đao đậuCấu tạo青 + 刀 + 豆 · thanh + đao + đậu nghĩa thành phần: thanh + đao + đậu