青史傳名

qīng shǐ chuán míng thanh sử truyện danh

Hán Việt: thanh sử truyện danh · Pinyin: qīng shǐ chuán míng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (sử) + (truyện) + (danh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 青史,史書。青史傳名指在歷史留下永垂不朽的名聲。《三國演義》第九回:「將軍若扶漢室,乃忠臣也,青史傳名,流芳百世。」也作「青史流芳」。