青史氏

qīng shǐ shìthanh sử thị

Hán Việt: thanh sử thị · Pinyin: qīng shǐ shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代史官名。着《青史子》五十七篇。 2.泛指史官。

Cấu tạo: 青 (thanh) + 史 (sử) + 氏 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代史官名。着《青史子》五十七篇。 2.泛指史官。

Từ liên quan

Gần nghĩa

青史流芳 · 青史留名 · 史氏蝗莺 · 青史 · 史氏記 · 史氏记 · 青史垂名 · 青史传名