青呢子 thanh ni tử Hán Việt: thanh ni tử Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 呢 (ni) + 子 (tử)Hán Việtthanh ni tửCấu tạo青 + 呢 + 子 · thanh + ni + tử nghĩa thành phần: thanh + ni + tử Nghĩa EngCihui 青呢子 īngnízi ►See qīngní