青商會 thanh thương hội Hán Việt: thanh thương hội Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 商 (thương) + 會 (hội)Hán Việtthanh thương hộiCấu tạo青 + 商 + 會 · thanh + thương + hội nghĩa thành phần: thanh + thương + hội Nghĩa EngCihui 青商會 īngshānghuì n. association of young businessmen