青囊印 qīng náng yìn · thanh nang ấn Hán Việt: thanh nang ấn · Pinyin: qīng náng yìn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 囊 (nang) + 印 (ấn)Pinyinqīng náng yìnHán Việtthanh nang ấnCấu tạo青 + 囊 + 印 · thanh + nang + ấn nghĩa thành phần: thanh + nang + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指官印。古代以青囊盛印﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指官印。古代以青囊盛印﹐故称。