青囊書 qīng náng shū · thanh nang thư Hán Việt: thanh nang thư · Pinyin: qīng náng shū Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 囊 (nang) + 書 (thư)Pinyinqīng náng shūHán Việtthanh nang thưCấu tạo青 + 囊 + 書 · thanh + nang + thư nghĩa thành phần: thanh + nang + thư