青城客

qīng chéng kè thanh thành khách

Hán Việt: thanh thành khách · Pinyin: qīng chéng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thành) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青城山为道教第五洞仙圣地。因以"青城客"指道教信徒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青城山为道教第五洞仙圣地。因以"青城客"指道教信徒。