青女月 thanh nữ nguyệt Hán Việt: thanh nữ nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 女 (nữ) + 月 (nguyệt)Hán Việtthanh nữ nguyệtCấu tạo青 + 女 + 月 · thanh + nữ + nguyệt nghĩa thành phần: thanh + nữ + nguyệt