青女霜 qīng nǚ shuāng · thanh nữ sương Hán Việt: thanh nữ sương · Pinyin: qīng nǚ shuāng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 女 (nữ) + 霜 (sương)Pinyinqīng nǚ shuāngHán Việtthanh nữ sươngCấu tạo青 + 女 + 霜 · thanh + nữ + sương nghĩa thành phần: thanh + nữ + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋霜。Tân Hoa Tự Điển 1.秋霜。