青字牌 qīng zì pái · thanh tự bài Hán Việt: thanh tự bài · Pinyin: qīng zì pái Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 字 (tự) + 牌 (bài)Pinyinqīng zì páiHán Việtthanh tự bàiCấu tạo青 + 字 + 牌 · thanh + tự + bài nghĩa thành phần: thanh + tự + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代传递紧急公文的令牌。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代传递紧急公文的令牌。