青小豆 thanh tiểu đậu Hán Việt: thanh tiểu đậu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 小 (tiểu) + 豆 (đậu)Hán Việtthanh tiểu đậuCấu tạo青 + 小 + 豆 · thanh + tiểu + đậu nghĩa thành phần: thanh + tiểu + đậu Nghĩa EngCihui 青小豆 īngxiǎodòu n. green peas M:¹kē/⁵dài