青少棒

thanh thiểu bổng

Hán Việt: thanh thiểu bổng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thiểu) + (bổng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由年齡十三至十五歲的青少年所從事的棒球運動。

Eng

  • Cihui 青少棒 īngshàobàng n. juvenile and youth baseball M:⁴zhī