青山雀 qīng shān què · thanh san tước Hán Việt: thanh san tước · Pinyin: qīng shān què Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 山 (san) + 雀 (tước)Pinyinqīng shān quèHán Việtthanh san tướcCấu tạo青 + 山 + 雀 · thanh + san + tước nghĩa thành phần: thanh + san + tước