青山館 qīng shān guǎn · thanh san quán Hán Việt: thanh san quán · Pinyin: qīng shān guǎn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 山 (san) + 館 (quán)Pinyinqīng shān guǎnHán Việtthanh san quánCấu tạo青 + 山 + 館 · thanh + san + quán nghĩa thành phần: thanh + san + quán