青州曲 qīng zhōu qū · thanh châu khúc Hán Việt: thanh châu khúc · Pinyin: qīng zhōu qū Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 州 (châu) + 曲 (khúc)Pinyinqīng zhōu qūHán Việtthanh châu khúcCấu tạo青 + 州 + 曲 · thanh + châu + khúc nghĩa thành phần: thanh + châu + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即青州从事。Tân Hoa Tự Điển 1.即青州从事。