青年团
thanh niên đoàn
Hán Việt: thanh niên đoàn · Pinyin: qīng nián tuán
Tổng quan
đoàn thanh niên
1.中国共产主义青年团的前身--中国新民主主义青年团的简称。
Nghĩa
Việt
- Cihui cánh thanh niên của một đảng chính trị
- Tần suất từ đoàn thanh niên , cánh thanh niên của một đảng chính trị
- Biên soạn p.w. 1. youth corps 2. <TW> China Youth Corps
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.中国共产主义青年团的前身--中国新民主主义青年团的简称。
Eng
- Cihui youth corps; youth wing of a political party
- Tần suất từ p.w. 1. youth corps 2. <TW> China Youth Corps