青年島 qīng nián dǎo · thanh niên đảo Hán Việt: thanh niên đảo · Pinyin: qīng nián dǎo Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 島 (đảo)Pinyinqīng nián dǎoHán Việtthanh niên đảoCấu tạo青 + 年 + 島 · thanh + niên + đảo nghĩa thành phần: thanh + niên + đảo